Tiếng Việt
Chết đuối tiếng Anh là gì?
chết đuối tiếng Anh là drown /draʊn/. Chết do bị chìm dưới nước hoặc chất lỏng, không thể nổi lên để thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drown
Ví dụ câu với chết đuối / drown
- 1
Anh ấy đã chết đuối khi cố gắng bơi qua sông.
He drowned while trying to swim across the river.
- 2
Cô ấy sợ chết đuối khi đi lặn biển.
She is afraid of drowning when scuba diving.
Ghi chú dùng từ chết đuối
Chết đuối là trạng thái không thể thở do bị chìm trong nước hoặc chất lỏng. Các từ liên quan gồm 'suffocate' (ngạt thở), 'submerge' (chìm xuống), 'rescue' (cứu hộ).
Video minh hoạ chết đuối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chết đuối
Câu hỏi thường gặp về "chết đuối"
Chết đuối tiếng Anh là gì?
Chết đuối tiếng Anh là "drown" (danh từ), nghĩa là: Chết do bị chìm dưới nước hoặc chất lỏng, không thể nổi lên để thở.
"drown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drown" nghĩa tiếng Việt là "chết đuối". Chết đuối là trạng thái không thể thở do bị chìm trong nước hoặc chất lỏng.
Phát âm "drown" như thế nào?
"drown" có phiên âm IPA /draʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drown"?
He drowned while trying to swim across the river. — Anh ấy đã chết đuối khi cố gắng bơi qua sông.