The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tà khí tiếng Anh là gì?

tà khí tiếng Anh là evil aura /ˈiːvəl ˈɔːrə/. Không khí xấu, mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây hại.

Hình minh hoạ "tà khí" tiếng Anh là "evil aura"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

evil aura

Danh từ
/ˈiːvəl ˈɔːrə/

Ví dụ câu với tà khí / evil aura

  1. 1

    Anh ấy luôn tỏa ra tà khí khiến người khác cảm thấy khó chịu.

    He always emits an evil aura that makes others uncomfortable.

  2. 2

    Trong căn phòng đó, có một tà khí nặng nề khiến tôi không thể tập trung.

    In that room, there was a heavy evil aura that prevented me from concentrating.

Ghi chú dùng từ tà khí

Tà khí là khí xấu, mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây hại. Các từ liên quan: 'negative energy' (năng lượng tiêu cực), 'bad vibe' (bầu không khí xấu), 'malevolent' (ác độc).

Video minh hoạ tà khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tà khí

Câu hỏi thường gặp về "tà khí"

Tà khí tiếng Anh là gì?

Tà khí tiếng Anh là "evil aura" (danh từ), nghĩa là: Không khí xấu, mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây hại.

"evil aura" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"evil aura" nghĩa tiếng Việt là "tà khí". Tà khí là khí xấu, mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây hại.

Phát âm "evil aura" như thế nào?

"evil aura" có phiên âm IPA /ˈiːvəl ˈɔːrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "evil aura"?

He always emits an evil aura that makes others uncomfortable. — Anh ấy luôn tỏa ra tà khí khiến người khác cảm thấy khó chịu.