Tiếng Việt
Điều thú vị tiếng Anh là gì?
Điều thú vị tiếng Anh là Interesting thing /ˈɪn.trə.stɪŋ θɪŋ/. Một điều hoặc sự việc gây chú ý hoặc thích thú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Interesting thing
Ví dụ câu với Điều thú vị / Interesting thing
- 1
Điều thú vị trong sách này là câu chuyện về một người anh hùng dũng cảm.
The interesting thing about this book is the story of a brave hero.
- 2
Một điều thú vị khi đi du lịch là gặp gỡ nhiều người mới.
An interesting thing about traveling is meeting many new people.
Ghi chú dùng từ Điều thú vị
Điều thú vị thường dùng để chỉ những điểm hấp dẫn hoặc đặc biệt. Các từ liên quan gồm 'fascinating' (thú vị), 'curious' (tò mò), 'amusing' (giải trí).
Video minh hoạ Điều thú vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điều thú vị
Câu hỏi thường gặp về "Điều thú vị"
Điều thú vị tiếng Anh là gì?
Điều thú vị tiếng Anh là "Interesting thing" (danh từ), nghĩa là: Một điều hoặc sự việc gây chú ý hoặc thích thú.
"Interesting thing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Interesting thing" nghĩa tiếng Việt là "Điều thú vị". Điều thú vị thường dùng để chỉ những điểm hấp dẫn hoặc đặc biệt.
Phát âm "Interesting thing" như thế nào?
"Interesting thing" có phiên âm IPA /ˈɪn.trə.stɪŋ θɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Interesting thing"?
The interesting thing about this book is the story of a brave hero. — Điều thú vị trong sách này là câu chuyện về một người anh hùng dũng cảm.