Tiếng Việt
Chí mạng tiếng Anh là gì?
chí mạng tiếng Anh là fatal /ˈfeɪtəl/. Gây tử vong hoặc có khả năng gây chết người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fatal
Ví dụ câu với chí mạng / fatal
- 1
Tai nạn này đã gây ra cái chết chí mạng cho người lái xe.
This accident resulted in a fatal injury to the driver.
- 2
Bệnh hiểm nghèo có thể dẫn đến kết cục chí mạng nếu không được điều trị kịp thời.
A serious illness can be fatal if not treated promptly.
Ghi chú dùng từ chí mạng
Chí mạng dùng để mô tả điều gì đó có khả năng gây chết người. Các từ liên quan: 'deadly' (chết người), 'lethal' (gây chết), 'mortally' (chết người).
Video minh hoạ chí mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chí mạng
Câu hỏi thường gặp về "chí mạng"
Chí mạng tiếng Anh là gì?
Chí mạng tiếng Anh là "fatal" (tính từ), nghĩa là: Gây tử vong hoặc có khả năng gây chết người.
"fatal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fatal" nghĩa tiếng Việt là "chí mạng". Chí mạng dùng để mô tả điều gì đó có khả năng gây chết người.
Phát âm "fatal" như thế nào?
"fatal" có phiên âm IPA /ˈfeɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fatal"?
This accident resulted in a fatal injury to the driver. — Tai nạn này đã gây ra cái chết chí mạng cho người lái xe.