The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi nhánh ngân hàng tiếng Anh là gì?

chi nhánh ngân hàng tiếng Anh là bank branch /bæŋk brænʧ/. Chi nhánh ngân hàng là một địa điểm của ngân hàng nằm ở một vị trí khác với trụ sở chính, cung cấp dịch vụ ngân hàng cho khách hàng trong khu vực đó.

Hình minh hoạ "chi nhánh ngân hàng" tiếng Anh là "bank branch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bank branch

Danh từ
/bæŋk brænʧ/

Ví dụ câu với chi nhánh ngân hàng / bank branch

  1. 1

    Tôi đến chi nhánh ngân hàng gần nhất để gửi tiền.

    I went to the nearest bank branch to deposit money.

  2. 2

    Chi nhánh ngân hàng này mở cửa từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

    This bank branch is open from 8 am to 5 pm.

Ghi chú dùng từ chi nhánh ngân hàng

Chi nhánh ngân hàng là phần mở rộng của ngân hàng chính, giúp phục vụ khách hàng ở các khu vực khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trụ sở chính' (head office), 'dịch vụ ngân hàng' (banking services), 'tài khoản' (account).

Video minh hoạ chi nhánh ngân hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi nhánh ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về "chi nhánh ngân hàng"

Chi nhánh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Chi nhánh ngân hàng tiếng Anh là "bank branch" (danh từ), nghĩa là: Chi nhánh ngân hàng là một địa điểm của ngân hàng nằm ở một vị trí khác với trụ sở chính, cung cấp dịch vụ ngân hàng cho khách hàng trong khu vực đó.

"bank branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bank branch" nghĩa tiếng Việt là "chi nhánh ngân hàng". Chi nhánh ngân hàng là phần mở rộng của ngân hàng chính, giúp phục vụ khách hàng ở các khu vực khác nhau.

Phát âm "bank branch" như thế nào?

"bank branch" có phiên âm IPA /bæŋk brænʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bank branch"?

I went to the nearest bank branch to deposit money. — Tôi đến chi nhánh ngân hàng gần nhất để gửi tiền.