Tiếng Việt
Chi nhánh hà nội tiếng Anh là gì?
chi nhánh hà nội tiếng Anh là hanoi branch /ˈhænɔɪ brænʧ/. Chi nhánh Hà Nội là một văn phòng hoặc cơ sở của một tổ chức nằm tại Hà Nội để phục vụ hoạt động kinh doanh hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hanoi branch
Ví dụ câu với chi nhánh hà nội / hanoi branch
- 1
Công ty mở chi nhánh Hà Nội để mở rộng thị trường.
The company opened a Hanoi branch to expand its market.
- 2
Chi nhánh Hà Nội sẽ chịu trách nhiệm về các hoạt động tại miền Bắc.
The Hanoi branch will be responsible for operations in the North.
Ghi chú dùng từ chi nhánh hà nội
Chi nhánh là một phần của tổ chức, giúp mở rộng hoạt động. Các từ liên quan: 'office' (văn phòng), 'subsidiary' (công ty con), 'branch' (chi nhánh).
Video minh hoạ chi nhánh hà nội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi nhánh hà nội
Câu hỏi thường gặp về "chi nhánh hà nội"
Chi nhánh hà nội tiếng Anh là gì?
Chi nhánh hà nội tiếng Anh là "hanoi branch" (danh từ), nghĩa là: Chi nhánh Hà Nội là một văn phòng hoặc cơ sở của một tổ chức nằm tại Hà Nội để phục vụ hoạt động kinh doanh hoặc dịch vụ.
"hanoi branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hanoi branch" nghĩa tiếng Việt là "chi nhánh hà nội". Chi nhánh là một phần của tổ chức, giúp mở rộng hoạt động.
Phát âm "hanoi branch" như thế nào?
"hanoi branch" có phiên âm IPA /ˈhænɔɪ brænʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hanoi branch"?
The company opened a Hanoi branch to expand its market. — Công ty mở chi nhánh Hà Nội để mở rộng thị trường.