The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành lập chi nhánh tiếng Anh là gì?

thành lập chi nhánh tiếng Anh là Establish a branch /ɪsˈtæblɪʃ ə brænʧ/. Thiết lập hoặc mở một chi nhánh mới của một công ty hoặc tổ chức tại một địa điểm khác.

Hình minh hoạ "thành lập chi nhánh" tiếng Anh là "Establish a branch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Establish a branch

Động từ
/ɪsˈtæblɪʃ ə brænʧ/

Ví dụ câu với thành lập chi nhánh / Establish a branch

  1. 1

    Công ty dự định thành lập chi nhánh mới ở Hà Nội.

    The company plans to establish a new branch in Hanoi.

  2. 2

    Chúng tôi đã thành lập chi nhánh tại thành phố Hồ Chí Minh để mở rộng thị trường.

    We established a branch in Ho Chi Minh City to expand our market.

Ghi chú dùng từ thành lập chi nhánh

Thành lập chi nhánh là quá trình mở rộng hoạt động của công ty ra các địa phương khác. Các từ liên quan: 'branch' (chi nhánh), 'expand' (mở rộng), 'company' (công ty).

Video minh hoạ thành lập chi nhánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành lập chi nhánh

Câu hỏi thường gặp về "thành lập chi nhánh"

Thành lập chi nhánh tiếng Anh là gì?

Thành lập chi nhánh tiếng Anh là "Establish a branch" (động từ), nghĩa là: Thiết lập hoặc mở một chi nhánh mới của một công ty hoặc tổ chức tại một địa điểm khác.

"Establish a branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Establish a branch" nghĩa tiếng Việt là "thành lập chi nhánh". Thành lập chi nhánh là quá trình mở rộng hoạt động của công ty ra các địa phương khác.

Phát âm "Establish a branch" như thế nào?

"Establish a branch" có phiên âm IPA /ɪsˈtæblɪʃ ə brænʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Establish a branch"?

The company plans to establish a new branch in Hanoi. — Công ty dự định thành lập chi nhánh mới ở Hà Nội.