The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí ăn uống tiếng Anh là gì?

chi phí ăn uống tiếng Anh là Food and drink expenses /fuːd ənd drɪŋk ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí dành cho ăn uống hàng ngày, bao gồm tiền ăn và đồ uống.

Hình minh hoạ "chi phí ăn uống" tiếng Anh là "Food and drink expenses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Food and drink expenses

Danh từ
/fuːd ənd drɪŋk ɪkˈspɛnsɪz/

Ví dụ câu với chi phí ăn uống / Food and drink expenses

  1. 1

    Tôi đã tiết kiệm được nhiều chi phí ăn uống trong tháng này.

    I saved a lot on food and drink expenses this month.

  2. 2

    Chi phí ăn uống của chúng tôi tăng lên khi đi du lịch nước ngoài.

    Our food and drink expenses increased when traveling abroad.

Ghi chú dùng từ chi phí ăn uống

Chi phí ăn uống đề cập đến tiền dành cho các bữa ăn và đồ uống. Các thuật ngữ liên quan: 'budget' (ngân sách), 'expenses' (chi phí), 'cost' (chi phí, giá cả).

Video minh hoạ chi phí ăn uống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí ăn uống

Câu hỏi thường gặp về "chi phí ăn uống"

Chi phí ăn uống tiếng Anh là gì?

Chi phí ăn uống tiếng Anh là "Food and drink expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí dành cho ăn uống hàng ngày, bao gồm tiền ăn và đồ uống.

"Food and drink expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Food and drink expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí ăn uống". Chi phí ăn uống đề cập đến tiền dành cho các bữa ăn và đồ uống.

Phát âm "Food and drink expenses" như thế nào?

"Food and drink expenses" có phiên âm IPA /fuːd ənd drɪŋk ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Food and drink expenses"?

I saved a lot on food and drink expenses this month. — Tôi đã tiết kiệm được nhiều chi phí ăn uống trong tháng này.