Tiếng Việt
Phí ăn uống tiếng Anh là gì?
phí ăn uống tiếng Anh là Dining fee /ˈdaɪnɪŋ fiː/. Phí phải trả cho việc ăn uống tại nhà hàng hoặc quán ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dining fee
Ví dụ câu với phí ăn uống / Dining fee
- 1
The dining fee is included in the total bill.
Phí ăn uống đã bao gồm trong tổng hóa đơn.
- 2
Please pay the dining fee before leaving.
Vui lòng thanh toán phí ăn uống trước khi rời đi.
Ghi chú dùng từ phí ăn uống
Phí ăn uống là khoản tiền dành cho dịch vụ ăn uống. Các từ liên quan: 'bill' (hóa đơn), 'tip' (tiền tip), 'service charge' (phí dịch vụ).
Video minh hoạ phí ăn uống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí ăn uống
Câu hỏi thường gặp về "phí ăn uống"
Phí ăn uống tiếng Anh là gì?
Phí ăn uống tiếng Anh là "Dining fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phải trả cho việc ăn uống tại nhà hàng hoặc quán ăn.
"Dining fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dining fee" nghĩa tiếng Việt là "phí ăn uống". Phí ăn uống là khoản tiền dành cho dịch vụ ăn uống.
Phát âm "Dining fee" như thế nào?
"Dining fee" có phiên âm IPA /ˈdaɪnɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dining fee"?
Phí ăn uống đã bao gồm trong tổng hóa đơn. — The dining fee is included in the total bill.