Tiếng Việt
Chi phí cơ hội tiếng Anh là gì?
chi phí cơ hội tiếng Anh là Opportunity cost /ˌɒpərˈtjuːnɪti kɒst/. Chi phí cơ hội là giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ lỡ khi đưa ra quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Opportunity cost
Ví dụ câu với chi phí cơ hội / Opportunity cost
- 1
The opportunity cost of attending university is the income you could have earned working.
Chi phí cơ hội của việc đi học đại học là khoản thu nhập bạn có thể kiếm được khi đi làm.
- 2
Choosing to buy a car means losing the opportunity to save that money.
Việc chọn mua xe ô tô có nghĩa là bỏ lỡ cơ hội tiết kiệm số tiền đó.
Ghi chú dùng từ chi phí cơ hội
Chi phí cơ hội là một khái niệm trong kinh tế học, liên quan đến các lựa chọn và hậu quả của chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trade-off' (sự đánh đổi), 'scarcity' (khan hiếm), và 'decision making' (quyết định).
Video minh hoạ chi phí cơ hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí cơ hội
Câu hỏi thường gặp về "chi phí cơ hội"
Chi phí cơ hội tiếng Anh là gì?
Chi phí cơ hội tiếng Anh là "Opportunity cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí cơ hội là giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ lỡ khi đưa ra quyết định.
"Opportunity cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Opportunity cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí cơ hội". Chi phí cơ hội là một khái niệm trong kinh tế học, liên quan đến các lựa chọn và hậu quả của chúng.
Phát âm "Opportunity cost" như thế nào?
"Opportunity cost" có phiên âm IPA /ˌɒpərˈtjuːnɪti kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Opportunity cost"?
Chi phí cơ hội của việc đi học đại học là khoản thu nhập bạn có thể kiếm được khi đi làm. — The opportunity cost of attending university is the income you could have earned working.