Tiếng Việt
Chi phí dự án tiếng Anh là gì?
chi phí dự án tiếng Anh là Project costs /ˈprɒʤɛkt kɒsts/. Chi phí dự án đề cập đến tổng số tiền cần thiết để hoàn thành một dự án nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Project costs
Ví dụ câu với chi phí dự án / Project costs
- 1
The project costs exceeded our initial budget.
Chi phí dự án vượt quá ngân sách ban đầu của chúng tôi.
- 2
We need to estimate the project costs before starting.
Chúng tôi cần ước tính chi phí dự án trước khi bắt đầu.
Ghi chú dùng từ chi phí dự án
Chi phí dự án liên quan đến ngân sách, ngân quỹ và tài chính dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có ngân sách (budget), tài chính (finance), và chi tiêu (expenditure).
Video minh hoạ chi phí dự án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí dự án
Câu hỏi thường gặp về "chi phí dự án"
Chi phí dự án tiếng Anh là gì?
Chi phí dự án tiếng Anh là "Project costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí dự án đề cập đến tổng số tiền cần thiết để hoàn thành một dự án nhất định.
"Project costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Project costs" nghĩa tiếng Việt là "chi phí dự án". Chi phí dự án liên quan đến ngân sách, ngân quỹ và tài chính dự án.
Phát âm "Project costs" như thế nào?
"Project costs" có phiên âm IPA /ˈprɒʤɛkt kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Project costs"?
Chi phí dự án vượt quá ngân sách ban đầu của chúng tôi. — The project costs exceeded our initial budget.