The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí ăn ở tiếng Anh là gì?

chi phí ăn ở tiếng Anh là Living expenses /ˈlɪvɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí dành cho ăn uống và chỗ ở hàng ngày.

Hình minh hoạ "chi phí ăn ở" tiếng Anh là "Living expenses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Living expenses

Danh từ
/ˈlɪvɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/

Ví dụ câu với chi phí ăn ở / Living expenses

  1. 1

    My monthly living expenses include rent, food, and transportation.

    Chi phí ăn ở hàng tháng của tôi bao gồm tiền thuê nhà, thực phẩm và phương tiện đi lại.

  2. 2

    She saved money by reducing her living expenses.

    Cô ấy tiết kiệm tiền bằng cách giảm chi phí ăn ở.

Ghi chú dùng từ chi phí ăn ở

Chi phí ăn ở là tổng các khoản chi tiêu cho sinh hoạt hàng ngày. Các từ liên quan: 'budget' (ngân sách), 'expenses' (chi phí), 'accommodation' (chỗ ở).

Video minh hoạ chi phí ăn ở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí ăn ở

Câu hỏi thường gặp về "chi phí ăn ở"

Chi phí ăn ở tiếng Anh là gì?

Chi phí ăn ở tiếng Anh là "Living expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí dành cho ăn uống và chỗ ở hàng ngày.

"Living expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Living expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí ăn ở". Chi phí ăn ở là tổng các khoản chi tiêu cho sinh hoạt hàng ngày.

Phát âm "Living expenses" như thế nào?

"Living expenses" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Living expenses"?

Chi phí ăn ở hàng tháng của tôi bao gồm tiền thuê nhà, thực phẩm và phương tiện đi lại. — My monthly living expenses include rent, food, and transportation.