Tiếng Việt
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh tiếng Anh là gì?
chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh tiếng Anh là Contingency costs /kənˈtɪnʤənsi kɒsts/. Chi phí dự phòng để trang trải các phát sinh không lường trước trong dự án hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Contingency costs
Ví dụ câu với chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh / Contingency costs
- 1
The project budget includes contingency costs to cover unexpected expenses.
Dự án có ngân sách bao gồm chi phí dự phòng để trang trải các chi phí không lường trước.
- 2
Contingency costs are essential for risk management in large-scale projects.
Chi phí dự phòng là cần thiết cho quản lý rủi ro trong các dự án quy mô lớn.
Ghi chú dùng từ chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh
Chi phí dự phòng giúp giảm thiểu rủi ro tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'budget' (ngân sách), 'risk management' (quản lý rủi ro), 'unexpected expenses' (chi phí không mong đợi).
Video minh hoạ chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh"
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh tiếng Anh là gì?
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh tiếng Anh là "Contingency costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí dự phòng để trang trải các phát sinh không lường trước trong dự án hoặc hoạt động.
"Contingency costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Contingency costs" nghĩa tiếng Việt là "chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh". Chi phí dự phòng giúp giảm thiểu rủi ro tài chính.
Phát âm "Contingency costs" như thế nào?
"Contingency costs" có phiên âm IPA /kənˈtɪnʤənsi kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Contingency costs"?
Dự án có ngân sách bao gồm chi phí dự phòng để trang trải các chi phí không lường trước. — The project budget includes contingency costs to cover unexpected expenses.