The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí ngoại giao tiếng Anh là gì?

chi phí ngoại giao tiếng Anh là diplomatic cost /ˌdɪpləˈmætɪk kɒst/. Chi phí liên quan đến hoạt động ngoại giao, bao gồm các khoản chi tiêu cho các cuộc họp, lễ tân, và các hoạt động ngoại giao khác.

Hình minh hoạ "chi phí ngoại giao" tiếng Anh là "diplomatic cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diplomatic cost

Danh từ
/ˌdɪpləˈmætɪk kɒst/

Ví dụ câu với chi phí ngoại giao / diplomatic cost

  1. 1

    Chi phí ngoại giao của quốc gia tăng lên khi tham gia nhiều hội nghị quốc tế.

    The diplomatic cost for the country increased as it participated in more international conferences.

  2. 2

    Các nhà ngoại giao cần quản lý tốt chi phí ngoại giao để duy trì ngân sách quốc gia.

    Diplomats need to manage diplomatic costs effectively to maintain the national budget.

Ghi chú dùng từ chi phí ngoại giao

Chi phí ngoại giao đề cập đến các khoản chi tiêu trong hoạt động ngoại giao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diplomacy' (ngoại giao), 'budget' (ngân sách), 'international relations' (quan hệ quốc tế).

Video minh hoạ chi phí ngoại giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí ngoại giao

Câu hỏi thường gặp về "chi phí ngoại giao"

Chi phí ngoại giao tiếng Anh là gì?

Chi phí ngoại giao tiếng Anh là "diplomatic cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến hoạt động ngoại giao, bao gồm các khoản chi tiêu cho các cuộc họp, lễ tân, và các hoạt động ngoại giao khác.

"diplomatic cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diplomatic cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí ngoại giao". Chi phí ngoại giao đề cập đến các khoản chi tiêu trong hoạt động ngoại giao.

Phát âm "diplomatic cost" như thế nào?

"diplomatic cost" có phiên âm IPA /ˌdɪpləˈmætɪk kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diplomatic cost"?

The diplomatic cost for the country increased as it participated in more international conferences. — Chi phí ngoại giao của quốc gia tăng lên khi tham gia nhiều hội nghị quốc tế.