The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá tiền tiếng Anh là gì?

giá tiền tiếng Anh là Cost /kɒst/. Giá tiền là số tiền cần phải trả để mua hoặc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "giá tiền" tiếng Anh là "Cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cost

Danh từ
/kɒst/

Ví dụ câu với giá tiền / Cost

  1. 1

    Giá tiền của chiếc xe này rất cao.

    The cost of this car is very high.

  2. 2

    Bạn có thể biết giá tiền của món ăn này ở đâu không?

    Can you find out the cost of this dish?

Ghi chú dùng từ giá tiền

Giá tiền liên quan đến chi phí hoặc giá cả của một vật phẩm hoặc dịch vụ. Các từ liên quan gồm 'price' (giá), 'fee' (phí), 'charge' (phí tính).

Video minh hoạ giá tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với giá tiền

Câu hỏi thường gặp về "giá tiền"

Giá tiền tiếng Anh là gì?

Giá tiền tiếng Anh là "Cost" (danh từ), nghĩa là: Giá tiền là số tiền cần phải trả để mua hoặc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cost" nghĩa tiếng Việt là "giá tiền". Giá tiền liên quan đến chi phí hoặc giá cả của một vật phẩm hoặc dịch vụ.

Phát âm "Cost" như thế nào?

"Cost" có phiên âm IPA /kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cost"?

The cost of this car is very high. — Giá tiền của chiếc xe này rất cao.