The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí tài chính tiếng Anh là gì?

chi phí tài chính tiếng Anh là financial cost /faɪˈnænʃəl kɒst/. Chi phí tài chính đề cập đến các khoản chi phí liên quan đến các hoạt động tài chính như vay mượn, đầu tư hoặc các dịch vụ tài chính khác.

Hình minh hoạ "chi phí tài chính" tiếng Anh là "financial cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

financial cost

Danh từ
/faɪˈnænʃəl kɒst/

Ví dụ câu với chi phí tài chính / financial cost

  1. 1

    Chi phí tài chính của công ty đã giảm sau khi họ tái cấu trúc khoản vay.

    The company's financial cost decreased after they restructured their loans.

  2. 2

    Chi phí tài chính cao ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp.

    High financial costs affect the company's bottom line.

Ghi chú dùng từ chi phí tài chính

Chi phí tài chính liên quan đến các khoản chi phí phát sinh từ hoạt động tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'interest expense' (chi phí lãi vay), 'financial management' (quản lý tài chính), 'investment cost' (chi phí đầu tư).

Video minh hoạ chi phí tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí tài chính

Câu hỏi thường gặp về "chi phí tài chính"

Chi phí tài chính tiếng Anh là gì?

Chi phí tài chính tiếng Anh là "financial cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí tài chính đề cập đến các khoản chi phí liên quan đến các hoạt động tài chính như vay mượn, đầu tư hoặc các dịch vụ tài chính khác.

"financial cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"financial cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí tài chính". Chi phí tài chính liên quan đến các khoản chi phí phát sinh từ hoạt động tài chính.

Phát âm "financial cost" như thế nào?

"financial cost" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəl kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "financial cost"?

The company's financial cost decreased after they restructured their loans. — Chi phí tài chính của công ty đã giảm sau khi họ tái cấu trúc khoản vay.