Tiếng Việt
Chi phí thực tế tiếng Anh là gì?
chi phí thực tế tiếng Anh là actual cost /ˈæktʃuəl kɒst/. Chi phí thực tế là tổng số tiền đã chi để hoàn thành một dự án hoặc mua sắm, phản ánh chi phí thực sự phát sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
actual cost
Ví dụ câu với chi phí thực tế / actual cost
- 1
The actual cost of the project was higher than initially estimated.
Chi phí thực tế của dự án cao hơn dự kiến ban đầu.
- 2
We need to compare the actual cost with our budget.
Chúng ta cần so sánh chi phí thực tế với ngân sách của mình.
Ghi chú dùng từ chi phí thực tế
Chi phí thực tế là tổng chi phí thực tế phát sinh trong quá trình thực hiện. Các thuật ngữ liên quan: budget (ngân sách), estimate (ước tính), expenses (chi phí).
Video minh hoạ chi phí thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí thực tế
Câu hỏi thường gặp về "chi phí thực tế"
Chi phí thực tế tiếng Anh là gì?
Chi phí thực tế tiếng Anh là "actual cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí thực tế là tổng số tiền đã chi để hoàn thành một dự án hoặc mua sắm, phản ánh chi phí thực sự phát sinh.
"actual cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"actual cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí thực tế". Chi phí thực tế là tổng chi phí thực tế phát sinh trong quá trình thực hiện.
Phát âm "actual cost" như thế nào?
"actual cost" có phiên âm IPA /ˈæktʃuəl kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "actual cost"?
Chi phí thực tế của dự án cao hơn dự kiến ban đầu. — The actual cost of the project was higher than initially estimated.