Tiếng Việt
Chi phí thuê mặt bằng tiếng Anh là gì?
chi phí thuê mặt bằng tiếng Anh là rental cost /ˈrɛntl kɒst/. Chi phí trả cho việc thuê mặt bằng hoặc không gian để sử dụng cho mục đích kinh doanh hoặc sinh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rental cost
Ví dụ câu với chi phí thuê mặt bằng / rental cost
- 1
The company's rental cost increased after moving to a larger office.
Chi phí thuê mặt bằng của công ty tăng sau khi chuyển đến văn phòng lớn hơn.
- 2
We need to reduce our rental costs to stay within the budget.
Chúng ta cần giảm chi phí thuê mặt bằng để phù hợp với ngân sách.
Ghi chú dùng từ chi phí thuê mặt bằng
Rental cost là chi phí thuê không gian, thường gặp trong kinh doanh hoặc sinh hoạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lease' (hợp đồng thuê), 'rent' (tiền thuê), và 'lease agreement' (hợp đồng thuê).
Video minh hoạ chi phí thuê mặt bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí thuê mặt bằng
Câu hỏi thường gặp về "chi phí thuê mặt bằng"
Chi phí thuê mặt bằng tiếng Anh là gì?
Chi phí thuê mặt bằng tiếng Anh là "rental cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí trả cho việc thuê mặt bằng hoặc không gian để sử dụng cho mục đích kinh doanh hoặc sinh hoạt.
"rental cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rental cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí thuê mặt bằng". Rental cost là chi phí thuê không gian, thường gặp trong kinh doanh hoặc sinh hoạt.
Phát âm "rental cost" như thế nào?
"rental cost" có phiên âm IPA /ˈrɛntl kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rental cost"?
Chi phí thuê mặt bằng của công ty tăng sau khi chuyển đến văn phòng lớn hơn. — The company's rental cost increased after moving to a larger office.