Tiếng Việt
Chi phí thường xuyên tiếng Anh là gì?
chi phí thường xuyên tiếng Anh là regular cost /ˈrɛgjʊlə kɒst/. Chi phí phát sinh định kỳ trong hoạt động hoặc cuộc sống hàng ngày, như tiền thuê nhà, điện, nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regular cost
Ví dụ câu với chi phí thường xuyên / regular cost
- 1
Chi phí thường xuyên của gia đình bao gồm tiền điện, nước và tiền thuê nhà.
The family's regular costs include electricity, water, and rent.
- 2
Doanh nghiệp cần dự trù các chi phí thường xuyên để duy trì hoạt động ổn định.
The company needs to budget for regular costs to maintain stable operations.
Ghi chú dùng từ chi phí thường xuyên
Chi phí thường xuyên là các khoản chi tiêu định kỳ như tiền thuê nhà, điện, nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fixed expenses' (chi phí cố định), 'variable costs' (chi phí biến đổi), 'budgeting' (lập ngân sách).
Video minh hoạ chi phí thường xuyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí thường xuyên
Câu hỏi thường gặp về "chi phí thường xuyên"
Chi phí thường xuyên tiếng Anh là gì?
Chi phí thường xuyên tiếng Anh là "regular cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí phát sinh định kỳ trong hoạt động hoặc cuộc sống hàng ngày, như tiền thuê nhà, điện, nước.
"regular cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regular cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí thường xuyên". Chi phí thường xuyên là các khoản chi tiêu định kỳ như tiền thuê nhà, điện, nước.
Phát âm "regular cost" như thế nào?
"regular cost" có phiên âm IPA /ˈrɛgjʊlə kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regular cost"?
The family's regular costs include electricity, water, and rent. — Chi phí thường xuyên của gia đình bao gồm tiền điện, nước và tiền thuê nhà.