Tiếng Việt
Chi phí trích trước tiếng Anh là gì?
chi phí trích trước tiếng Anh là accrued cost /əˈkruːd kɒst/. Chi phí đã phát sinh nhưng chưa thanh toán hoặc chưa ghi nhận chính thức vào sổ sách kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accrued cost
Ví dụ câu với chi phí trích trước / accrued cost
- 1
Chi phí trích trước được ghi nhận để phản ánh đúng chi phí trong kỳ kế toán hiện tại.
The accrued cost was recorded to accurately reflect expenses for the current accounting period.
- 2
Doanh nghiệp cần theo dõi các chi phí trích trước để quản lý ngân sách hiệu quả.
The company needs to monitor accrued costs to manage the budget effectively.
Ghi chú dùng từ chi phí trích trước
Chi phí trích trước là các chi phí đã phát sinh nhưng chưa thanh toán hoặc chưa ghi nhận chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chi phí phải trả' (accounts payable), 'chi phí đã ghi nhận' (recognized costs), và 'kế toán tích lũy' (accrual accounting).
Video minh hoạ chi phí trích trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí trích trước
Câu hỏi thường gặp về "chi phí trích trước"
Chi phí trích trước tiếng Anh là gì?
Chi phí trích trước tiếng Anh là "accrued cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí đã phát sinh nhưng chưa thanh toán hoặc chưa ghi nhận chính thức vào sổ sách kế toán.
"accrued cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accrued cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí trích trước". Chi phí trích trước là các chi phí đã phát sinh nhưng chưa thanh toán hoặc chưa ghi nhận chính thức.
Phát âm "accrued cost" như thế nào?
"accrued cost" có phiên âm IPA /əˈkruːd kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accrued cost"?
The accrued cost was recorded to accurately reflect expenses for the current accounting period. — Chi phí trích trước được ghi nhận để phản ánh đúng chi phí trong kỳ kế toán hiện tại.