The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trích trước tiếng Anh là gì?

trích trước tiếng Anh là accrue in advance /əˈkruː ɪn ədˈvɑːns/. Tăng lên trước thời hạn hoặc trước khi cần thiết.

Hình minh hoạ "trích trước" tiếng Anh là "accrue in advance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accrue in advance

Động từ
/əˈkruː ɪn ədˈvɑːns/

Ví dụ câu với trích trước / accrue in advance

  1. 1

    Công ty đã trích trước khoản tiền cho dự án mới.

    The company accrued funds in advance for the new project.

  2. 2

    Bạn cần trích trước một phần tiền để đặt cọc.

    You need to accrue a portion of the money in advance as a deposit.

Ghi chú dùng từ trích trước

Trích trước là hành động ghi nhận hoặc tích lũy khoản tiền hoặc tài sản trước thời điểm cần thiết. Các từ liên quan: 'advance' (trước), 'prepay' (trả trước), 'anticipate' (dự đoán, mong chờ).

Video minh hoạ trích trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trích trước

Câu hỏi thường gặp về "trích trước"

Trích trước tiếng Anh là gì?

Trích trước tiếng Anh là "accrue in advance" (động từ), nghĩa là: Tăng lên trước thời hạn hoặc trước khi cần thiết.

"accrue in advance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accrue in advance" nghĩa tiếng Việt là "trích trước". Trích trước là hành động ghi nhận hoặc tích lũy khoản tiền hoặc tài sản trước thời điểm cần thiết.

Phát âm "accrue in advance" như thế nào?

"accrue in advance" có phiên âm IPA /əˈkruː ɪn ədˈvɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accrue in advance"?

The company accrued funds in advance for the new project. — Công ty đã trích trước khoản tiền cho dự án mới.