Tiếng Việt
Chi phí trung bình tiếng Anh là gì?
chi phí trung bình tiếng Anh là average cost /ˈævərɪʤ kɒst/. Chi phí trung bình là tổng chi phí chia cho số lượng đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ đã sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
average cost
Ví dụ câu với chi phí trung bình / average cost
- 1
Chi phí trung bình của mỗi chiếc xe là 20 triệu đồng.
The average cost of each car is 20 million VND.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng giảm chi phí trung bình để tăng lợi nhuận.
We are trying to reduce the average cost to increase profits.
Ghi chú dùng từ chi phí trung bình
Chi phí trung bình giúp đánh giá hiệu quả sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'total cost' (tổng chi phí), 'fixed cost' (chi phí cố định), 'variable cost' (chi phí biến đổi).
Video minh hoạ chi phí trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí trung bình
Câu hỏi thường gặp về "chi phí trung bình"
Chi phí trung bình tiếng Anh là gì?
Chi phí trung bình tiếng Anh là "average cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí trung bình là tổng chi phí chia cho số lượng đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ đã sản xuất.
"average cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"average cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí trung bình". Chi phí trung bình giúp đánh giá hiệu quả sản xuất.
Phát âm "average cost" như thế nào?
"average cost" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "average cost"?
The average cost of each car is 20 million VND. — Chi phí trung bình của mỗi chiếc xe là 20 triệu đồng.