The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí văn phòng tiếng Anh là gì?

chi phí văn phòng tiếng Anh là office cost /ˈɒfɪs kɒst/. Chi phí liên quan đến hoạt động văn phòng như thuê mặt bằng, dụng cụ, thiết bị.

Hình minh hoạ "chi phí văn phòng" tiếng Anh là "office cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

office cost

Danh từ
/ˈɒfɪs kɒst/

Ví dụ câu với chi phí văn phòng / office cost

  1. 1

    Chi phí văn phòng chiếm phần lớn ngân sách của công ty.

    Office costs make up a large part of the company's budget.

  2. 2

    Chúng tôi cần giảm chi phí văn phòng để tối ưu hóa lợi nhuận.

    We need to reduce office costs to optimize profits.

Ghi chú dùng từ chi phí văn phòng

Chi phí văn phòng là các khoản chi tiêu cho hoạt động hàng ngày của văn phòng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rent' (tiền thuê), 'utilities' (tiện ích), 'supplies' (vật tư).

Video minh hoạ chi phí văn phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí văn phòng

Câu hỏi thường gặp về "chi phí văn phòng"

Chi phí văn phòng tiếng Anh là gì?

Chi phí văn phòng tiếng Anh là "office cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến hoạt động văn phòng như thuê mặt bằng, dụng cụ, thiết bị.

"office cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"office cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí văn phòng". Chi phí văn phòng là các khoản chi tiêu cho hoạt động hàng ngày của văn phòng.

Phát âm "office cost" như thế nào?

"office cost" có phiên âm IPA /ˈɒfɪs kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "office cost"?

Office costs make up a large part of the company's budget. — Chi phí văn phòng chiếm phần lớn ngân sách của công ty.