The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ số đường huyết tiếng Anh là gì?

chỉ số đường huyết tiếng Anh là glycemic index /glaɪˈsɛmɪk ˈɪndɛks/. Chỉ số đo mức độ tăng đường trong máu sau khi ăn thực phẩm nhất định.

Hình minh hoạ "chỉ số đường huyết" tiếng Anh là "glycemic index"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glycemic index

Danh từ
/glaɪˈsɛmɪk ˈɪndɛks/

Ví dụ câu với chỉ số đường huyết / glycemic index

  1. 1

    Chỉ số đường huyết của bánh mì trắng cao hơn so với bánh mì nguyên cám.

    The glycemic index of white bread is higher than that of whole grain bread.

  2. 2

    Ăn thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp giúp kiểm soát lượng đường trong máu tốt hơn.

    Eating foods with a low glycemic index helps better control blood sugar levels.

Ghi chú dùng từ chỉ số đường huyết

Chỉ số đường huyết đo mức độ ảnh hưởng của thực phẩm đến lượng đường trong máu. Các thuật ngữ liên quan: 'insulin' (insulin - hormone điều chỉnh đường huyết), 'carbohydrate' (carbohydrate - carbohydrate, chất tinh bột), 'blood sugar' (đường trong máu).

Video minh hoạ chỉ số đường huyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ số đường huyết

Câu hỏi thường gặp về "chỉ số đường huyết"

Chỉ số đường huyết tiếng Anh là gì?

Chỉ số đường huyết tiếng Anh là "glycemic index" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo mức độ tăng đường trong máu sau khi ăn thực phẩm nhất định.

"glycemic index" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glycemic index" nghĩa tiếng Việt là "chỉ số đường huyết". Chỉ số đường huyết đo mức độ ảnh hưởng của thực phẩm đến lượng đường trong máu.

Phát âm "glycemic index" như thế nào?

"glycemic index" có phiên âm IPA /glaɪˈsɛmɪk ˈɪndɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glycemic index"?

The glycemic index of white bread is higher than that of whole grain bread. — Chỉ số đường huyết của bánh mì trắng cao hơn so với bánh mì nguyên cám.