Tiếng Việt
Chỉ số chứng khoán tiếng Anh là gì?
chỉ số chứng khoán tiếng Anh là stock index /stɒk ˈɪndɛks/. Chỉ số chứng khoán là một chỉ số phản ánh biến động của thị trường chứng khoán dựa trên giá trị của một rổ cổ phiếu nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stock index
Ví dụ câu với chỉ số chứng khoán / stock index
- 1
Chỉ số chứng khoán VN-Index đã tăng 2% hôm nay.
The stock index rose by 2% today.
- 2
Chỉ số chứng khoán phản ánh sức khỏe của nền kinh tế.
The stock index reflects the health of the economy.
Ghi chú dùng từ chỉ số chứng khoán
Chỉ số chứng khoán giúp đánh giá tình hình thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'cổ phiếu' (stock), 'thị trường chứng khoán' (stock market), 'giá trị' (value).
Video minh hoạ chỉ số chứng khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ số chứng khoán
Câu hỏi thường gặp về "chỉ số chứng khoán"
Chỉ số chứng khoán tiếng Anh là gì?
Chỉ số chứng khoán tiếng Anh là "stock index" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số chứng khoán là một chỉ số phản ánh biến động của thị trường chứng khoán dựa trên giá trị của một rổ cổ phiếu nhất định.
"stock index" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stock index" nghĩa tiếng Việt là "chỉ số chứng khoán". Chỉ số chứng khoán giúp đánh giá tình hình thị trường.
Phát âm "stock index" như thế nào?
"stock index" có phiên âm IPA /stɒk ˈɪndɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stock index"?
The stock index rose by 2% today. — Chỉ số chứng khoán VN-Index đã tăng 2% hôm nay.