The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi tiền tiếng Anh là gì?

chi tiền tiếng Anh là spend money /spɛnd ˈmʌni/. Tiêu tiền, dùng tiền để mua sắm hoặc chi tiêu cho mục đích cá nhân hoặc sinh hoạt.

Hình minh hoạ "chi tiền" tiếng Anh là "spend money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spend money

Cụm từ
/spɛnd ˈmʌni/

Ví dụ câu với chi tiền / spend money

  1. 1

    Tôi thích chi tiền cho quần áo mới vào cuối tuần.

    I like to spend money on new clothes on weekends.

  2. 2

    Anh ấy thường chi tiền vào các hoạt động giải trí.

    He often spends money on entertainment activities.

Ghi chú dùng từ chi tiền

Chi tiền là hành động sử dụng tiền để mua sắm hoặc chi tiêu. Các từ liên quan: 'save money' (tiết kiệm tiền), 'budget' (ngân sách), 'expenses' (chi phí).

Video minh hoạ chi tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi tiền

Câu hỏi thường gặp về "chi tiền"

Chi tiền tiếng Anh là gì?

Chi tiền tiếng Anh là "spend money" (cụm từ), nghĩa là: Tiêu tiền, dùng tiền để mua sắm hoặc chi tiêu cho mục đích cá nhân hoặc sinh hoạt.

"spend money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spend money" nghĩa tiếng Việt là "chi tiền". Chi tiền là hành động sử dụng tiền để mua sắm hoặc chi tiêu.

Phát âm "spend money" như thế nào?

"spend money" có phiên âm IPA /spɛnd ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spend money"?

I like to spend money on new clothes on weekends. — Tôi thích chi tiền cho quần áo mới vào cuối tuần.