Tiếng Việt
Chi tiết cơ khí tiếng Anh là gì?
chi tiết cơ khí tiếng Anh là mechanical part /məˈkænɪkəl pɑːt/. Phần hoặc bộ phận của máy móc hoặc thiết bị cơ khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mechanical part
Ví dụ câu với chi tiết cơ khí / mechanical part
- 1
Chúng tôi cần thay thế chi tiết cơ khí bị mòn trong máy.
We need to replace the worn mechanical part in the machine.
- 2
Chi tiết cơ khí này được sản xuất chính xác để phù hợp với thiết bị.
This mechanical part is manufactured precisely to fit the equipment.
Ghi chú dùng từ chi tiết cơ khí
Chi tiết cơ khí là các bộ phận nhỏ tạo thành một hệ thống máy móc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gear' (bánh răng), 'shaft' (trục), 'bearing' (ổ đỡ).
Video minh hoạ chi tiết cơ khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi tiết cơ khí
Câu hỏi thường gặp về "chi tiết cơ khí"
Chi tiết cơ khí tiếng Anh là gì?
Chi tiết cơ khí tiếng Anh là "mechanical part" (danh từ), nghĩa là: Phần hoặc bộ phận của máy móc hoặc thiết bị cơ khí.
"mechanical part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mechanical part" nghĩa tiếng Việt là "chi tiết cơ khí". Chi tiết cơ khí là các bộ phận nhỏ tạo thành một hệ thống máy móc.
Phát âm "mechanical part" như thế nào?
"mechanical part" có phiên âm IPA /məˈkænɪkəl pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mechanical part"?
We need to replace the worn mechanical part in the machine. — Chúng tôi cần thay thế chi tiết cơ khí bị mòn trong máy.