Tiếng Việt
Chỉ tiêu kỹ thuật tiếng Anh là gì?
chỉ tiêu kỹ thuật tiếng Anh là technical target /ˈtɛknɪkəl ˈtɑːɡɪt/. Mục tiêu kỹ thuật đề ra các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong một dự án hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical target
Ví dụ câu với chỉ tiêu kỹ thuật / technical target
- 1
The technical target for the new smartphone includes a longer battery life and faster processing speed.
Mục tiêu kỹ thuật của điện thoại thông minh mới bao gồm thời lượng pin lâu hơn và tốc độ xử lý nhanh hơn.
- 2
We need to meet the technical target to ensure the product passes quality assurance tests.
Chúng ta cần đạt được chỉ tiêu kỹ thuật để đảm bảo sản phẩm vượt qua các bài kiểm tra đảm bảo chất lượng.
Ghi chú dùng từ chỉ tiêu kỹ thuật
Chỉ tiêu kỹ thuật là các tiêu chuẩn kỹ thuật cần đạt trong dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'specification' (thông số kỹ thuật), 'standard' (tiêu chuẩn), 'performance' (hiệu suất).
Video minh hoạ chỉ tiêu kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ tiêu kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "chỉ tiêu kỹ thuật"
Chỉ tiêu kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Chỉ tiêu kỹ thuật tiếng Anh là "technical target" (danh từ), nghĩa là: Mục tiêu kỹ thuật đề ra các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong một dự án hoặc sản phẩm.
"technical target" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical target" nghĩa tiếng Việt là "chỉ tiêu kỹ thuật". Chỉ tiêu kỹ thuật là các tiêu chuẩn kỹ thuật cần đạt trong dự án.
Phát âm "technical target" như thế nào?
"technical target" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ˈtɑːɡɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical target"?
Mục tiêu kỹ thuật của điện thoại thông minh mới bao gồm thời lượng pin lâu hơn và tốc độ xử lý nhanh hơn. — The technical target for the new smartphone includes a longer battery life and faster processing speed.