The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi tiêu công tiếng Anh là gì?

chi tiêu công tiếng Anh là public expenditure /ˈpʌblɪk ɪkˈspɛndɪtʃə/. Chi tiêu công là khoản chi tiêu của chính phủ hoặc các tổ chức công nhằm phục vụ lợi ích chung của xã hội.

Hình minh hoạ "chi tiêu công" tiếng Anh là "public expenditure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

public expenditure

Danh từ
/ˈpʌblɪk ɪkˈspɛndɪtʃə/

Ví dụ câu với chi tiêu công / public expenditure

  1. 1

    Chính phủ đã tăng chi tiêu công để thúc đẩy phát triển kinh tế.

    The government increased public expenditure to boost economic growth.

  2. 2

    Chi tiêu công cần được quản lý chặt chẽ để tránh lãng phí.

    Public expenditure needs to be managed carefully to prevent waste.

Ghi chú dùng từ chi tiêu công

Chi tiêu công liên quan đến ngân sách nhà nước và các khoản chi của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngân sách nhà nước' (state budget), 'chi tiêu cá nhân' (personal expenditure), 'đầu tư công' (public investment).

Video minh hoạ chi tiêu công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi tiêu công

Câu hỏi thường gặp về "chi tiêu công"

Chi tiêu công tiếng Anh là gì?

Chi tiêu công tiếng Anh là "public expenditure" (danh từ), nghĩa là: Chi tiêu công là khoản chi tiêu của chính phủ hoặc các tổ chức công nhằm phục vụ lợi ích chung của xã hội.

"public expenditure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"public expenditure" nghĩa tiếng Việt là "chi tiêu công". Chi tiêu công liên quan đến ngân sách nhà nước và các khoản chi của chính phủ.

Phát âm "public expenditure" như thế nào?

"public expenditure" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ɪkˈspɛndɪtʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "public expenditure"?

The government increased public expenditure to boost economic growth. — Chính phủ đã tăng chi tiêu công để thúc đẩy phát triển kinh tế.