The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi tiêu cá nhân tiếng Anh là gì?

chi tiêu cá nhân tiếng Anh là personal expenditure /ˈpɜrsɪnɪl ɪkˈspɛndəʧər/. Chi tiêu cá nhân đề cập đến số tiền mà một người dùng cho các mục đích cá nhân như mua sắm, giải trí hoặc tiết kiệm.

Hình minh hoạ "chi tiêu cá nhân" tiếng Anh là "personal expenditure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personal expenditure

Danh từ
/ˈpɜrsɪnɪl ɪkˈspɛndəʧər/

Ví dụ câu với chi tiêu cá nhân / personal expenditure

  1. 1

    Tôi cần quản lý tốt chi tiêu cá nhân để tiết kiệm cho kỳ nghỉ.

    I need to manage my personal expenditure carefully to save for the vacation.

  2. 2

    Chi tiêu cá nhân của anh ấy đã tăng lên sau khi nhận được lương mới.

    His personal expenditure increased after he received his new salary.

Ghi chú dùng từ chi tiêu cá nhân

Chi tiêu cá nhân là phần chi phí dành cho mục đích cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'budget' (ngân sách), 'expenses' (chi phí), 'savings' (tiết kiệm).

Video minh hoạ chi tiêu cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi tiêu cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "chi tiêu cá nhân"

Chi tiêu cá nhân tiếng Anh là gì?

Chi tiêu cá nhân tiếng Anh là "personal expenditure" (danh từ), nghĩa là: Chi tiêu cá nhân đề cập đến số tiền mà một người dùng cho các mục đích cá nhân như mua sắm, giải trí hoặc tiết kiệm.

"personal expenditure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personal expenditure" nghĩa tiếng Việt là "chi tiêu cá nhân". Chi tiêu cá nhân là phần chi phí dành cho mục đích cá nhân.

Phát âm "personal expenditure" như thế nào?

"personal expenditure" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ɪkˈspɛndəʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personal expenditure"?

I need to manage my personal expenditure carefully to save for the vacation. — Tôi cần quản lý tốt chi tiêu cá nhân để tiết kiệm cho kỳ nghỉ.