Tiếng Việt
Chia rẽ tiếng Anh là gì?
chia rẽ tiếng Anh là divide /dɪˈvaɪd/. Chia rẽ là hành động làm cho một thứ gì đó trở thành các phần riêng biệt hoặc tách biệt nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divide
Ví dụ câu với chia rẽ / divide
- 1
Chúng tôi đã chia rẽ nhóm thành hai phần để dễ quản lý.
We divided the group into two parts for easier management.
- 2
Cây cối bị chia rẽ do gió mạnh.
The tree was divided by the strong wind.
Ghi chú dùng từ chia rẽ
Chia rẽ thường dùng để mô tả hành động tách ra thành phần nhỏ hơn hoặc khác biệt. Các từ liên quan gồm 'separate' (tách rời), 'split' (chia nhỏ), 'partition' (ngăn cách).
Video minh hoạ chia rẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia rẽ
Câu hỏi thường gặp về "chia rẽ"
Chia rẽ tiếng Anh là gì?
Chia rẽ tiếng Anh là "divide" (động từ), nghĩa là: Chia rẽ là hành động làm cho một thứ gì đó trở thành các phần riêng biệt hoặc tách biệt nhau.
"divide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divide" nghĩa tiếng Việt là "chia rẽ". Chia rẽ thường dùng để mô tả hành động tách ra thành phần nhỏ hơn hoặc khác biệt.
Phát âm "divide" như thế nào?
"divide" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divide"?
We divided the group into two parts for easier management. — Chúng tôi đã chia rẽ nhóm thành hai phần để dễ quản lý.