The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình chia nhỏ ra tiếng Anh là gì?

quá trình chia nhỏ ra tiếng Anh là Fragmentation /ˌfræɡmənˈteɪʃən/. Quá trình chia nhỏ ra thành các phần nhỏ hơn.

Hình minh hoạ "quá trình chia nhỏ ra" tiếng Anh là "Fragmentation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fragmentation

Danh từ
/ˌfræɡmənˈteɪʃən/

Ví dụ câu với quá trình chia nhỏ ra / Fragmentation

  1. 1

    Quá trình phân mảnh dữ liệu có thể làm giảm hiệu suất hệ thống.

    Data fragmentation can reduce system performance.

  2. 2

    Phân mảnh ổ đĩa cứng gây chậm truy cập dữ liệu.

    Hard drive fragmentation causes slower data access.

Ghi chú dùng từ quá trình chia nhỏ ra

Fragmentation là quá trình chia nhỏ ra thành các phần nhỏ hơn. Các từ liên quan: 'fragment' (mảnh vỡ), 'disintegrate' (tan rã), 'break apart' (bẻ ra).

Video minh hoạ quá trình chia nhỏ ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá trình chia nhỏ ra

Câu hỏi thường gặp về "quá trình chia nhỏ ra"

Quá trình chia nhỏ ra tiếng Anh là gì?

Quá trình chia nhỏ ra tiếng Anh là "Fragmentation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chia nhỏ ra thành các phần nhỏ hơn.

"Fragmentation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fragmentation" nghĩa tiếng Việt là "quá trình chia nhỏ ra". Fragmentation là quá trình chia nhỏ ra thành các phần nhỏ hơn.

Phát âm "Fragmentation" như thế nào?

"Fragmentation" có phiên âm IPA /ˌfræɡmənˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fragmentation"?

Data fragmentation can reduce system performance. — Quá trình phân mảnh dữ liệu có thể làm giảm hiệu suất hệ thống.