Tiếng Việt
Chia sẻ kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
chia sẻ kinh nghiệm tiếng Anh là share experience /ʃɛr ɪkˈspɪriəns/. Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm cá nhân với người khác để giúp họ học hỏi hoặc phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
share experience
Ví dụ câu với chia sẻ kinh nghiệm / share experience
- 1
Tôi thường chia sẻ kinh nghiệm của mình về quản lý thời gian với các đồng nghiệp.
I often share my experience of time management with my colleagues.
- 2
Chúng tôi đã chia sẻ kinh nghiệm về cách làm việc nhóm hiệu quả.
We shared our experience on effective teamwork.
Ghi chú dùng từ chia sẻ kinh nghiệm
Chia sẻ kinh nghiệm là hành động chia sẻ kiến thức cá nhân. Các từ liên quan: kiến thức (knowledge), kỹ năng (skills), hướng dẫn (guidance).
Video minh hoạ chia sẻ kinh nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia sẻ kinh nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "chia sẻ kinh nghiệm"
Chia sẻ kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
Chia sẻ kinh nghiệm tiếng Anh là "share experience" (động từ), nghĩa là: Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm cá nhân với người khác để giúp họ học hỏi hoặc phát triển.
"share experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"share experience" nghĩa tiếng Việt là "chia sẻ kinh nghiệm". Chia sẻ kinh nghiệm là hành động chia sẻ kiến thức cá nhân.
Phát âm "share experience" như thế nào?
"share experience" có phiên âm IPA /ʃɛr ɪkˈspɪriəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "share experience"?
I often share my experience of time management with my colleagues. — Tôi thường chia sẻ kinh nghiệm của mình về quản lý thời gian với các đồng nghiệp.