The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chia tay tiếng Anh là gì?

chia tay tiếng Anh là break up /breɪk ʌp/. Chia tay là hành động chấm dứt một mối quan hệ tình cảm giữa hai người.

Hình minh hoạ "chia tay" tiếng Anh là "break up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

break up

Danh từ
/breɪk ʌp/

Ví dụ câu với chia tay / break up

  1. 1

    Họ đã chia tay sau 3 năm yêu nhau.

    They broke up after three years of dating.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy buồn sau khi chia tay.

    She felt sad after the breakup.

Ghi chú dùng từ chia tay

Chia tay thường liên quan đến việc chấm dứt mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: 'relationship' (mối quan hệ), 'divorce' (ly hôn), 'separation' (chia cách).

Video minh hoạ chia tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chia tay

Câu hỏi thường gặp về "chia tay"

Chia tay tiếng Anh là gì?

Chia tay tiếng Anh là "break up" (danh từ), nghĩa là: Chia tay là hành động chấm dứt một mối quan hệ tình cảm giữa hai người.

"break up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"break up" nghĩa tiếng Việt là "chia tay". Chia tay thường liên quan đến việc chấm dứt mối quan hệ tình cảm.

Phát âm "break up" như thế nào?

"break up" có phiên âm IPA /breɪk ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "break up"?

They broke up after three years of dating. — Họ đã chia tay sau 3 năm yêu nhau.