The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiệc chia tay đồng nghiệp tiếng Anh là gì?

tiệc chia tay đồng nghiệp tiếng Anh là send-off party /ˈsɛnd ˌɒf ˈpɑːrti/. Buổi tiệc tổ chức để chia tay đồng nghiệp trước khi họ rời khỏi công ty hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "tiệc chia tay đồng nghiệp" tiếng Anh là "send-off party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

send-off party

Danh từ
/ˈsɛnd ˌɒf ˈpɑːrti/

Ví dụ câu với tiệc chia tay đồng nghiệp / send-off party

  1. 1

    Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc chia tay đồng nghiệp vào cuối tuần qua.

    We organized a send-off party for our colleague last weekend.

  2. 2

    Buổi tiệc chia tay đồng nghiệp là dịp để mọi người chúc mừng và gửi lời chia tay.

    A send-off party is an occasion for everyone to wish farewell and good luck.

Ghi chú dùng từ tiệc chia tay đồng nghiệp

Tiệc chia tay đồng nghiệp là một hoạt động xã hội để thể hiện sự trân trọng và chúc phúc cho người sắp rời đi. Các từ liên quan: farewell (lời chia tay), goodbye (tạm biệt), celebration (lễ kỷ niệm).

Video minh hoạ tiệc chia tay đồng nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiệc chia tay đồng nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "tiệc chia tay đồng nghiệp"

Tiệc chia tay đồng nghiệp tiếng Anh là gì?

Tiệc chia tay đồng nghiệp tiếng Anh là "send-off party" (danh từ), nghĩa là: Buổi tiệc tổ chức để chia tay đồng nghiệp trước khi họ rời khỏi công ty hoặc nhóm.

"send-off party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"send-off party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc chia tay đồng nghiệp". Tiệc chia tay đồng nghiệp là một hoạt động xã hội để thể hiện sự trân trọng và chúc phúc cho người sắp rời đi.

Phát âm "send-off party" như thế nào?

"send-off party" có phiên âm IPA /ˈsɛnd ˌɒf ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "send-off party"?

We organized a send-off party for our colleague last weekend. — Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc chia tay đồng nghiệp vào cuối tuần qua.