Tiếng Việt
Chiến khu tiếng Anh là gì?
chiến khu tiếng Anh là war zone /wɔː zəʊn/. Khu vực chiến tranh hoặc có hoạt động quân sự diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
war zone
Ví dụ câu với chiến khu / war zone
- 1
Quân đội đã đóng quân trong chiến khu để bảo vệ khu vực.
The soldiers were stationed in the war zone to defend the area.
- 2
Cư dân trong chiến khu phải sống trong điều kiện khó khăn.
Residents in the war zone had to live under difficult conditions.
Ghi chú dùng từ chiến khu
Chiến khu là khu vực có hoạt động chiến tranh hoặc quân sự. Các từ liên quan: chiến tranh (war), quân đội (army), khu vực (area).
Video minh hoạ chiến khu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiến khu
Câu hỏi thường gặp về "chiến khu"
Chiến khu tiếng Anh là gì?
Chiến khu tiếng Anh là "war zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực chiến tranh hoặc có hoạt động quân sự diễn ra.
"war zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"war zone" nghĩa tiếng Việt là "chiến khu". Chiến khu là khu vực có hoạt động chiến tranh hoặc quân sự.
Phát âm "war zone" như thế nào?
"war zone" có phiên âm IPA /wɔː zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "war zone"?
The soldiers were stationed in the war zone to defend the area. — Quân đội đã đóng quân trong chiến khu để bảo vệ khu vực.