Tiếng Việt
Chiến lũy tiếng Anh là gì?
chiến lũy tiếng Anh là fortification /ˌfɔːrtɪfɪˈkeɪʃən/. Hệ thống phòng thủ vững chắc để bảo vệ một khu vực hoặc vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fortification
Ví dụ câu với chiến lũy / fortification
- 1
Quân đội xây dựng nhiều chiến lũy để phòng thủ thành phố.
The army built many fortifications to defend the city.
- 2
Chiến lũy cổ đại vẫn còn tồn tại qua nhiều thế kỷ.
Ancient fortifications still exist through many centuries.
Ghi chú dùng từ chiến lũy
Chiến lũy là hệ thống phòng thủ kiên cố, liên quan đến các thuật ngữ như 'bastion' (pháo đài), 'rampart' (tường thành), 'defense' (phòng thủ).
Video minh hoạ chiến lũy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiến lũy
Câu hỏi thường gặp về "chiến lũy"
Chiến lũy tiếng Anh là gì?
Chiến lũy tiếng Anh là "fortification" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phòng thủ vững chắc để bảo vệ một khu vực hoặc vị trí.
"fortification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fortification" nghĩa tiếng Việt là "chiến lũy". Chiến lũy là hệ thống phòng thủ kiên cố, liên quan đến các thuật ngữ như 'bastion' (pháo đài), 'rampart' (tường thành), 'defense' (phòng thủ).
Phát âm "fortification" như thế nào?
"fortification" có phiên âm IPA /ˌfɔːrtɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fortification"?
The army built many fortifications to defend the city. — Quân đội xây dựng nhiều chiến lũy để phòng thủ thành phố.