Tiếng Việt
Chiến hạm tiếng Anh là gì?
chiến hạm tiếng Anh là battleship /ˈbætəlˌʃɪp/. tàu chiến lớn, thường dùng trong hải quân để chiến đấu trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
battleship
Ví dụ câu với chiến hạm / battleship
- 1
Chiến hạm của hải quân Mỹ đã tham gia cuộc diễn tập lớn.
The battleship of the US Navy participated in a major exercise.
- 2
Chiến hạm là loại tàu chiến có kích thước lớn và vũ khí mạnh mẽ.
A battleship is a large warship equipped with heavy artillery.
Ghi chú dùng từ chiến hạm
Chiến hạm là loại tàu chiến lớn, thường có vũ khí mạnh mẽ để chiến đấu trên biển. Các từ liên quan: 'ship' (tàu), 'warship' (tàu chiến), 'navy' (hải quân).
Video minh hoạ chiến hạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiến hạm
Câu hỏi thường gặp về "chiến hạm"
Chiến hạm tiếng Anh là gì?
Chiến hạm tiếng Anh là "battleship" (danh từ), nghĩa là: tàu chiến lớn, thường dùng trong hải quân để chiến đấu trên biển.
"battleship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"battleship" nghĩa tiếng Việt là "chiến hạm". Chiến hạm là loại tàu chiến lớn, thường có vũ khí mạnh mẽ để chiến đấu trên biển.
Phát âm "battleship" như thế nào?
"battleship" có phiên âm IPA /ˈbætəlˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "battleship"?
The battleship of the US Navy participated in a major exercise. — Chiến hạm của hải quân Mỹ đã tham gia cuộc diễn tập lớn.