The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến sỹ thi đua tiếng Anh là gì?

Chiến sỹ thi đua tiếng Anh là Emulation soldier /ˌɛmjuˈleɪʃən ˈsɒldʒər/. Chiến sỹ thi đua là người xuất sắc trong phong trào thi đua, thể hiện tinh thần cạnh tranh lành mạnh để đạt thành tích cao trong công việc.

Hình minh hoạ "Chiến sỹ thi đua" tiếng Anh là "Emulation soldier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Emulation soldier

Danh từ
/ˌɛmjuˈleɪʃən ˈsɒldʒər/

Ví dụ câu với Chiến sỹ thi đua / Emulation soldier

  1. 1

    Anh ấy là một chiến sỹ thi đua trong công ty, luôn cố gắng hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.

    He is an emulation soldier in the company, always striving to excel in his tasks.

  2. 2

    Các chiến sỹ thi đua được khen thưởng vì thành tích xuất sắc của họ.

    Emulation soldiers are rewarded for their outstanding achievements.

Ghi chú dùng từ Chiến sỹ thi đua

Chiến sỹ thi đua là người tiêu biểu trong phong trào thi đua, nhằm thúc đẩy phong trào thi đua phát triển. Các từ liên quan: 'thi đua' (competition), 'khen thưởng' (reward), 'thành tích' (achievement).

Video minh hoạ Chiến sỹ thi đua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chiến sỹ thi đua

Câu hỏi thường gặp về "Chiến sỹ thi đua"

Chiến sỹ thi đua tiếng Anh là gì?

Chiến sỹ thi đua tiếng Anh là "Emulation soldier" (danh từ), nghĩa là: Chiến sỹ thi đua là người xuất sắc trong phong trào thi đua, thể hiện tinh thần cạnh tranh lành mạnh để đạt thành tích cao trong công việc.

"Emulation soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Emulation soldier" nghĩa tiếng Việt là "Chiến sỹ thi đua". Chiến sỹ thi đua là người tiêu biểu trong phong trào thi đua, nhằm thúc đẩy phong trào thi đua phát triển.

Phát âm "Emulation soldier" như thế nào?

"Emulation soldier" có phiên âm IPA /ˌɛmjuˈleɪʃən ˈsɒldʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Emulation soldier"?

He is an emulation soldier in the company, always striving to excel in his tasks. — Anh ấy là một chiến sỹ thi đua trong công ty, luôn cố gắng hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.