Tiếng Việt
Lính chì tiếng Anh là gì?
Lính chì tiếng Anh là Tin Soldier /ˈtɪn ˈsəʊlʤə/. Bức tượng nhỏ bằng thiếc hoặc kim loại, thường tượng trưng cho người lính, thường dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tin Soldier
Ví dụ câu với Lính chì / Tin Soldier
- 1
The child played with a tin soldier in the park.
Trẻ em chơi với lính chì trong công viên.
- 2
He collected a set of vintage tin soldiers.
Anh ấy sưu tập bộ sưu tập lính chì cổ điển.
Ghi chú dùng từ Lính chì
Lính chì là những tượng nhỏ bằng thiếc mô phỏng hình người lính, thường dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí. Các từ liên quan gồm 'toy soldier' (lính đồ chơi), 'metal figurine' ( tượng kim loại), 'collectible' (đồ sưu tập).
Video minh hoạ Lính chì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lính chì
Câu hỏi thường gặp về "Lính chì"
Lính chì tiếng Anh là gì?
Lính chì tiếng Anh là "Tin Soldier" (danh từ), nghĩa là: Bức tượng nhỏ bằng thiếc hoặc kim loại, thường tượng trưng cho người lính, thường dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.
"Tin Soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tin Soldier" nghĩa tiếng Việt là "Lính chì". Lính chì là những tượng nhỏ bằng thiếc mô phỏng hình người lính, thường dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.
Phát âm "Tin Soldier" như thế nào?
"Tin Soldier" có phiên âm IPA /ˈtɪn ˈsəʊlʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tin Soldier"?
Trẻ em chơi với lính chì trong công viên. — The child played with a tin soldier in the park.