Tiếng Việt
Chiến trận tiếng Anh là gì?
chiến trận tiếng Anh là battlefield /ˈbætəlˌfiːld/. Chiến trường, nơi diễn ra trận đánh giữa các lực lượng quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
battlefield
Ví dụ câu với chiến trận / battlefield
- 1
Trong chiến tranh, chiến trường là nơi quyết định số phận của các trận đánh.
The soldiers gathered on the battlefield before the dawn.
- 2
Các chiến dịch lớn thường diễn ra trên nhiều chiến trường khác nhau.
Major campaigns often take place across multiple battlefields.
Ghi chú dùng từ chiến trận
Chiến trận là nơi diễn ra các trận đánh trong chiến tranh. Các từ liên quan: chiến tranh (war), trận đánh (battle), quân đội (army).
Video minh hoạ chiến trận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiến trận
Câu hỏi thường gặp về "chiến trận"
Chiến trận tiếng Anh là gì?
Chiến trận tiếng Anh là "battlefield" (danh từ), nghĩa là: Chiến trường, nơi diễn ra trận đánh giữa các lực lượng quân sự.
"battlefield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"battlefield" nghĩa tiếng Việt là "chiến trận". Chiến trận là nơi diễn ra các trận đánh trong chiến tranh.
Phát âm "battlefield" như thế nào?
"battlefield" có phiên âm IPA /ˈbætəlˌfiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "battlefield"?
The soldiers gathered on the battlefield before the dawn. — Trong chiến tranh, chiến trường là nơi quyết định số phận của các trận đánh.