Tiếng Việt
Chống chiến tranh tiếng Anh là gì?
chống chiến tranh tiếng Anh là anti-war /ˈænti wɔːr/. Chỉ tính chất hoặc thái độ phản đối chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anti-war
Ví dụ câu với chống chiến tranh / anti-war
- 1
Anh ấy là một người chống chiến tranh nhiệt thành.
He is a passionate anti-war activist.
- 2
Phong trào chống chiến tranh đã lan rộng khắp thế giới.
The anti-war movement has spread worldwide.
Ghi chú dùng từ chống chiến tranh
Từ này mô tả thái độ hoặc hành động phản đối chiến tranh. Các từ liên quan: peace (hòa bình), pacifist (người phản chiến), conflict (xung đột).
Video minh hoạ chống chiến tranh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống chiến tranh
Câu hỏi thường gặp về "chống chiến tranh"
Chống chiến tranh tiếng Anh là gì?
Chống chiến tranh tiếng Anh là "anti-war" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tính chất hoặc thái độ phản đối chiến tranh.
"anti-war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anti-war" nghĩa tiếng Việt là "chống chiến tranh". Từ này mô tả thái độ hoặc hành động phản đối chiến tranh.
Phát âm "anti-war" như thế nào?
"anti-war" có phiên âm IPA /ˈænti wɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anti-war"?
He is a passionate anti-war activist. — Anh ấy là một người chống chiến tranh nhiệt thành.