The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh tiếng Anh là gì?

Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh tiếng Anh là War Remnants Museum /wɔr ˈrɛmnənts mjuˈziəm/. Bảo tàng trưng bày các chứng tích và hiện vật liên quan đến chiến tranh, thường để giáo dục và tưởng niệm.

Hình minh hoạ "Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh" tiếng Anh là "War Remnants Museum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

War Remnants Museum

Danh từ
/wɔr ˈrɛmnənts mjuˈziəm/

Ví dụ câu với Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh / War Remnants Museum

  1. 1

    Tôi đã tham quan Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh ở TP.HCM để hiểu rõ hơn về lịch sử chiến tranh.

    I visited the War Remnants Museum in Ho Chi Minh City to learn more about the history of the war.

  2. 2

    Bảo tàng này chứa nhiều hiện vật quý giá về chiến tranh Việt Nam.

    This museum houses many valuable artifacts related to the Vietnam War.

Ghi chú dùng từ Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh

Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh là nơi trưng bày các hiện vật chiến tranh để giáo dục và tưởng niệm. Các từ liên quan: 'history museum' (bảo tàng lịch sử), 'war memorial' (đài tưởng niệm chiến tranh), 'artifact' (hiện vật).

Video minh hoạ Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh

Câu hỏi thường gặp về "Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh"

Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh tiếng Anh là gì?

Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh tiếng Anh là "War Remnants Museum" (danh từ), nghĩa là: Bảo tàng trưng bày các chứng tích và hiện vật liên quan đến chiến tranh, thường để giáo dục và tưởng niệm.

"War Remnants Museum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"War Remnants Museum" nghĩa tiếng Việt là "Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh". Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh là nơi trưng bày các hiện vật chiến tranh để giáo dục và tưởng niệm.

Phát âm "War Remnants Museum" như thế nào?

"War Remnants Museum" có phiên âm IPA /wɔr ˈrɛmnənts mjuˈziəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "War Remnants Museum"?

I visited the War Remnants Museum in Ho Chi Minh City to learn more about the history of the war. — Tôi đã tham quan Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh ở TP.HCM để hiểu rõ hơn về lịch sử chiến tranh.