The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếu điện tiếng Anh là gì?

Chiếu điện tiếng Anh là Electric projection screen /ɪˈlɛktrɪk prəˈdʒɛkʃən skriːn/. Màn hình chiếu điện dùng để trình chiếu hình ảnh hoặc video trong các buổi họp hoặc trình diễn.

Hình minh hoạ "Chiếu điện" tiếng Anh là "Electric projection screen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electric projection screen

Danh từ
/ɪˈlɛktrɪk prəˈdʒɛkʃən skriːn/

Ví dụ câu với Chiếu điện / Electric projection screen

  1. 1

    Chúng tôi đã mua một chiếc chiếu điện mới cho phòng họp.

    We bought a new electric projection screen for the conference room.

  2. 2

    Chiếu điện này có độ phân giải cao và rõ nét.

    This electric projection screen has high resolution and clarity.

Ghi chú dùng từ Chiếu điện

Chiếu điện là thiết bị trình chiếu hình ảnh điện tử, thường dùng trong các cuộc họp hoặc giải trí. Các thuật ngữ liên quan: 'màn hình' (screen), 'máy chiếu' (projector), 'trình chiếu' (projection).

Video minh hoạ Chiếu điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chiếu điện

Câu hỏi thường gặp về "Chiếu điện"

Chiếu điện tiếng Anh là gì?

Chiếu điện tiếng Anh là "Electric projection screen" (danh từ), nghĩa là: Màn hình chiếu điện dùng để trình chiếu hình ảnh hoặc video trong các buổi họp hoặc trình diễn.

"Electric projection screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electric projection screen" nghĩa tiếng Việt là "Chiếu điện". Chiếu điện là thiết bị trình chiếu hình ảnh điện tử, thường dùng trong các cuộc họp hoặc giải trí.

Phát âm "Electric projection screen" như thế nào?

"Electric projection screen" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk prəˈdʒɛkʃən skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electric projection screen"?

We bought a new electric projection screen for the conference room. — Chúng tôi đã mua một chiếc chiếu điện mới cho phòng họp.