The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến cuộc tiếng Anh là gì?

chiến cuộc tiếng Anh là campaign /kæmˈpeɪn/. Chiến dịch hoặc hoạt động có tổ chức nhằm đạt mục tiêu cụ thể, thường liên quan đến chiến tranh hoặc hoạt động chính trị.

Hình minh hoạ "chiến cuộc" tiếng Anh là "campaign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

campaign

Danh từ
/kæmˈpeɪn/

Ví dụ câu với chiến cuộc / campaign

  1. 1

    Chiến dịch quảng cáo này đã thu hút nhiều khách hàng mới.

    This advertising campaign attracted many new customers.

  2. 2

    Họ đã bắt đầu một chiến dịch vận động để nâng cao nhận thức về môi trường.

    They launched a campaign to raise awareness about the environment.

Ghi chú dùng từ chiến cuộc

Chiến cuộc thường liên quan đến các hoạt động có mục đích rõ ràng như chiến dịch quân sự hoặc chiến dịch vận động chính trị. Các từ liên quan gồm 'military campaign' (chiến dịch quân sự), 'political campaign' (chiến dịch chính trị), 'advertising campaign' (chiến dịch quảng cáo).

Video minh hoạ chiến cuộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến cuộc

Câu hỏi thường gặp về "chiến cuộc"

Chiến cuộc tiếng Anh là gì?

Chiến cuộc tiếng Anh là "campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiến dịch hoặc hoạt động có tổ chức nhằm đạt mục tiêu cụ thể, thường liên quan đến chiến tranh hoặc hoạt động chính trị.

"campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"campaign" nghĩa tiếng Việt là "chiến cuộc". Chiến cuộc thường liên quan đến các hoạt động có mục đích rõ ràng như chiến dịch quân sự hoặc chiến dịch vận động chính trị.

Phát âm "campaign" như thế nào?

"campaign" có phiên âm IPA /kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "campaign"?

This advertising campaign attracted many new customers. — Chiến dịch quảng cáo này đã thu hút nhiều khách hàng mới.