The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chim cảnh tiếng Anh là gì?

chim cảnh tiếng Anh là ornamental bird /ˌɔrnəˈmɛntəl bɜrd/. Chim cảnh là các loài chim được nuôi để trang trí, làm cảnh trong nhà hoặc vườn, thường có màu sắc sặc sỡ và dáng vẻ đẹp mắt.

Hình minh hoạ "chim cảnh" tiếng Anh là "ornamental bird"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ornamental bird

/ˌɔrnəˈmɛntəl bɜrd/

Ví dụ câu với chim cảnh / ornamental bird

  1. 1

    Tôi thích nuôi chim cảnh trong nhà để tạo không khí vui vẻ.

    I enjoy keeping ornamental birds at home to create a cheerful atmosphere.

  2. 2

    Chim cảnh như vẹt và chích chòe rất phổ biến trong các gia đình Việt.

    Ornamental birds like parrots and magpies are very popular among Vietnamese families.

Ghi chú dùng từ chim cảnh

Chim cảnh là các loài chim được nuôi để làm cảnh, như vẹt, chích chòe, và chim họa mi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bird cage' (lồng chim), 'bird feeder' (bình đựng thức ăn chim), và 'bird watching' (ngắm chim).

Video minh hoạ chim cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chim cảnh

Câu hỏi thường gặp về "chim cảnh"

Chim cảnh tiếng Anh là gì?

Chim cảnh tiếng Anh là "ornamental bird", nghĩa là: Chim cảnh là các loài chim được nuôi để trang trí, làm cảnh trong nhà hoặc vườn, thường có màu sắc sặc sỡ và dáng vẻ đẹp mắt.

"ornamental bird" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ornamental bird" nghĩa tiếng Việt là "chim cảnh". Chim cảnh là các loài chim được nuôi để làm cảnh, như vẹt, chích chòe, và chim họa mi.

Phát âm "ornamental bird" như thế nào?

"ornamental bird" có phiên âm IPA /ˌɔrnəˈmɛntəl bɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ornamental bird"?

I enjoy keeping ornamental birds at home to create a cheerful atmosphere. — Tôi thích nuôi chim cảnh trong nhà để tạo không khí vui vẻ.