Tiếng Việt
Chim chóc tiếng Anh là gì?
chim chóc tiếng Anh là bird /bɜrd/. Loài động vật có cánh, thường bay lượn trên trời, gồm nhiều loài khác nhau như chim sẻ, chim én.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bird
Ví dụ câu với chim chóc / bird
- 1
Con chim đang hót trên cây.
The bird is singing on the tree.
- 2
Chim chóc bay lượn khắp bầu trời.
Birds are flying all over the sky.
Ghi chú dùng từ chim chóc
Chim chóc là loài động vật có cánh, thường sống trên cây hoặc trên mặt đất. Các từ liên quan: 'birdwatching' (ngắm chim), 'avian' (thuộc về chim), 'feather' (lông chim).
Video minh hoạ chim chóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim chóc
Câu hỏi thường gặp về "chim chóc"
Chim chóc tiếng Anh là gì?
Chim chóc tiếng Anh là "bird" (danh từ), nghĩa là: Loài động vật có cánh, thường bay lượn trên trời, gồm nhiều loài khác nhau như chim sẻ, chim én.
"bird" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bird" nghĩa tiếng Việt là "chim chóc". Chim chóc là loài động vật có cánh, thường sống trên cây hoặc trên mặt đất.
Phát âm "bird" như thế nào?
"bird" có phiên âm IPA /bɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bird"?
The bird is singing on the tree. — Con chim đang hót trên cây.