Tiếng Việt
Đại biểu chính quyền trung ương tiếng Anh là gì?
đại biểu chính quyền trung ương tiếng Anh là central authority delegate /ˈsɛntrəl əˈθɔrəti ˈdɛləɡət/. Người đại diện hoặc người được ủy quyền của chính quyền trung ương để thực thi các nhiệm vụ hoặc quyền hạn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
central authority delegate
Ví dụ câu với đại biểu chính quyền trung ương / central authority delegate
- 1
Đại biểu chính quyền trung ương đã đến thăm địa phương để kiểm tra tình hình.
The central authority delegate visited the locality to check the situation.
- 2
Các đại biểu chính quyền trung ương đã họp để thảo luận các chính sách mới.
The central authority delegates held a meeting to discuss new policies.
Ghi chú dùng từ đại biểu chính quyền trung ương
Đại biểu chính quyền trung ương là người đại diện của chính phủ cấp cao hơn, thường tham gia vào các hoạt động quản lý và điều hành. Các thuật ngữ liên quan: 'quyền hạn trung ương' (central authority power), 'ủy quyền' (authorization), 'chính quyền địa phương' (local government).
Video minh hoạ đại biểu chính quyền trung ương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại biểu chính quyền trung ương
Câu hỏi thường gặp về "đại biểu chính quyền trung ương"
Đại biểu chính quyền trung ương tiếng Anh là gì?
Đại biểu chính quyền trung ương tiếng Anh là "central authority delegate" (danh từ), nghĩa là: Người đại diện hoặc người được ủy quyền của chính quyền trung ương để thực thi các nhiệm vụ hoặc quyền hạn nhất định.
"central authority delegate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"central authority delegate" nghĩa tiếng Việt là "đại biểu chính quyền trung ương". Đại biểu chính quyền trung ương là người đại diện của chính phủ cấp cao hơn, thường tham gia vào các hoạt động quản lý và điều hành.
Phát âm "central authority delegate" như thế nào?
"central authority delegate" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl əˈθɔrəti ˈdɛləɡət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "central authority delegate"?
The central authority delegate visited the locality to check the situation. — Đại biểu chính quyền trung ương đã đến thăm địa phương để kiểm tra tình hình.