Tiếng Việt
Chính sách bảo hành tiếng Anh là gì?
chính sách bảo hành tiếng Anh là warranty policy /ˈwɔrənti ˈpɑləsi/. Chính sách quy định về quyền lợi và nghĩa vụ của khách hàng trong việc bảo hành sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warranty policy
Ví dụ câu với chính sách bảo hành / warranty policy
- 1
Chính sách bảo hành của công ty này kéo dài trong 12 tháng.
This company's warranty policy lasts for 12 months.
- 2
Bạn cần đọc kỹ chính sách bảo hành trước khi mua hàng.
You should read the warranty policy carefully before making a purchase.
Ghi chú dùng từ chính sách bảo hành
Chính sách bảo hành là quy định về quyền lợi của khách hàng khi sản phẩm gặp sự cố. Các thuật ngữ liên quan gồm 'guarantee' (bảo đảm), 'warranty' (bảo hành), 'service policy' (chính sách dịch vụ).
Video minh hoạ chính sách bảo hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách bảo hành
Câu hỏi thường gặp về "chính sách bảo hành"
Chính sách bảo hành tiếng Anh là gì?
Chính sách bảo hành tiếng Anh là "warranty policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách quy định về quyền lợi và nghĩa vụ của khách hàng trong việc bảo hành sản phẩm hoặc dịch vụ.
"warranty policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warranty policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách bảo hành". Chính sách bảo hành là quy định về quyền lợi của khách hàng khi sản phẩm gặp sự cố.
Phát âm "warranty policy" như thế nào?
"warranty policy" có phiên âm IPA /ˈwɔrənti ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warranty policy"?
This company's warranty policy lasts for 12 months. — Chính sách bảo hành của công ty này kéo dài trong 12 tháng.