The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính sách đổi trả tiếng Anh là gì?

chính sách đổi trả tiếng Anh là exchange and return policy /ɪksˈʧeɪnʤ ænd rɪˈtɜrn ˈpɑləsi/. Chính sách quy định về việc đổi hoặc trả hàng hóa của khách hàng.

Hình minh hoạ "chính sách đổi trả" tiếng Anh là "exchange and return policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exchange and return policy

Danh từ
/ɪksˈʧeɪnʤ ænd rɪˈtɜrn ˈpɑləsi/

Ví dụ câu với chính sách đổi trả / exchange and return policy

  1. 1

    Chính sách đổi trả của cửa hàng cho phép khách hàng đổi hàng trong vòng 30 ngày.

    The store's exchange and return policy allows customers to exchange items within 30 days.

  2. 2

    Bạn cần đọc kỹ chính sách đổi trả trước khi mua hàng.

    You need to read the exchange and return policy carefully before making a purchase.

Ghi chú dùng từ chính sách đổi trả

Chính sách đổi trả giúp khách hàng yên tâm hơn khi mua sắm. Các thuật ngữ liên quan: 'warranty' (bảo hành), 'refund' (hoàn tiền), 'return' (trả hàng).

Video minh hoạ chính sách đổi trả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính sách đổi trả

Câu hỏi thường gặp về "chính sách đổi trả"

Chính sách đổi trả tiếng Anh là gì?

Chính sách đổi trả tiếng Anh là "exchange and return policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách quy định về việc đổi hoặc trả hàng hóa của khách hàng.

"exchange and return policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exchange and return policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách đổi trả". Chính sách đổi trả giúp khách hàng yên tâm hơn khi mua sắm.

Phát âm "exchange and return policy" như thế nào?

"exchange and return policy" có phiên âm IPA /ɪksˈʧeɪnʤ ænd rɪˈtɜrn ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exchange and return policy"?

The store's exchange and return policy allows customers to exchange items within 30 days. — Chính sách đổi trả của cửa hàng cho phép khách hàng đổi hàng trong vòng 30 ngày.